TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sermonette

US/ˌsɜː.mə.ˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

sermonette nghĩa là bài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn.

Nghĩa của sermonette

Danh từ

  1. Bài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn, bài thuyết pháp ngắn.

Dạng từ của sermonette

Số nhiềusermonettes

Câu hỏi thường gặp

sermonette nghĩa là gì?

sermonette (danh từ) nghĩa là bài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn.

sermonette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sermonette: giọng Mỹ (US) /ˌsɜː.mə.ˈnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.