TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serological

giọng máy của trình duyệt

serological nghĩa là Xem serologic.

Nghĩa của serological

Tính từ

  1. Xem serologic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serological

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

serological nghĩa là gì?

serological (tính từ) nghĩa là Xem serologic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.