TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serried

US/ˈsɛr.id/ giọng máy của trình duyệt

serried nghĩa là đứng khít, đứng sát.

Nghĩa của serried

Tính từ

  1. Đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây...).

Dạng từ của serried

So sánh hơnmore serried
So sánh nhấtmost serried

Câu hỏi thường gặp

serried nghĩa là gì?

serried (tính từ) nghĩa là đứng khít, đứng sát.

serried phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serried: giọng Mỹ (US) /ˈsɛr.id/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.