serration
US/sə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
serration nghĩa là đường răng cưa.
Nghĩa của serration
Danh từ
- Đường răng cưa.
- Sự khía thành răng cưa.
Dạng từ của serration
| Số nhiều | serrations |
Câu hỏi thường gặp
serration nghĩa là gì?
serration (danh từ) nghĩa là đường răng cưa.
serration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serration: giọng Mỹ (US) /sə.ˈreɪ.ʃən/.