TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serration

US/sə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

serration nghĩa là đường răng cưa.

Nghĩa của serration

Danh từ

  1. Đường răng cưa.
  2. Sự khía thành răng cưa.

Dạng từ của serration

Số nhiềuserrations

Câu hỏi thường gặp

serration nghĩa là gì?

serration (danh từ) nghĩa là đường răng cưa.

serration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serration: giọng Mỹ (US) /sə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.