TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serum-resistant

US/ˈsɪr.əm..tənt/ giọng máy của trình duyệt

serum-resistant nghĩa là kháng huyết thanh.

Nghĩa của serum-resistant

Tính từ

  1. Kháng huyết thanh.

Câu hỏi thường gặp

serum-resistant nghĩa là gì?

serum-resistant (tính từ) nghĩa là kháng huyết thanh.

serum-resistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serum-resistant: giọng Mỹ (US) /ˈsɪr.əm..tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.