TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serval

UK/ˈsɜːvəl/ US/ˈsɝvəl/ giọng máy của trình duyệt

serval nghĩa là mèo rừng châu phi.

Nghĩa của serval

Danh từ

  1. Động vật học Mèo rừng châu Phi.

Dạng từ của serval

Số nhiềuservals

Câu hỏi thường gặp

serval nghĩa là gì?

serval (danh từ) nghĩa là mèo rừng châu phi.

serval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serval: giọng Anh (UK) /ˈsɜːvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.