TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serve God

giọng máy của trình duyệt

serve God nghĩa là ngoan đạo.

Nghĩa của serve God

Cụm từ

  1. Ngoan đạo.

Câu ví dụ với serve God

  • Of course Tom doesn't want to serve God and money as well. Dĩ nhiên Tom không muốn phục vụ chúa và cả tiền.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

serve God nghĩa là gì?

serve God (cụm từ) nghĩa là ngoan đạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.