TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

server

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜːvə/ US/ˈsɝvɚ/ giọng máy của trình duyệt

server nghĩa là máy chủ, trình chủ.

Nghĩa của server

Danh từ

  1. Người hoặc máy móc phục vụ.
  2. Máy tính Máy chủ, server.

Dạng từ của server

Số nhiềuservers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với server

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của server

Cụm từ, thành ngữ với server

  • server farm — Cụm máy chủ.

Câu ví dụ với server

  • An internal server error occurred. Một lỗi máy chủ nội bộ đã xảy ra.
  • The configuration file for your database server is located in this directory. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.
  • The network went down because too many users overwhelmed the server at once. Mạng bị sập vì quá nhiều người dùng vào cùng một lúc khiến máy chủ bị quá tải.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ server

Có gốc từ động từ tiếng Anh to serve (phục vụ).

Câu hỏi thường gặp

server nghĩa là gì?

server (danh từ) nghĩa là máy chủ, trình chủ.

server phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của server: giọng Anh (UK) /ˈsɜːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.