TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

server farm

giọng máy của trình duyệt

server farm nghĩa là cụm máy chủ.

Nghĩa của server farm

Danh từ

  1. Cụm máy chủ.

Dạng từ của server farm

Số nhiềuserver farms

Câu hỏi thường gặp

server farm nghĩa là gì?

server farm (danh từ) nghĩa là cụm máy chủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.