TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

servery

giọng máy của trình duyệt

servery nghĩa là kho nhà bếp, buồng để thức ăn.

Nghĩa của servery

Danh từ

  1. Kho nhà bếp; buồng để dụng cụ nhà bếp.
  2. Buồng để thức ăn.

Dạng từ của servery

Số nhiềuserveries

Câu hỏi thường gặp

servery nghĩa là gì?

servery (danh từ) nghĩa là kho nhà bếp, buồng để thức ăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.