TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

servicewoman

UK/ˈsɜːvɪsˌwʊmən/ giọng máy của trình duyệt

servicewoman nghĩa là nữ quân nhân.

Nghĩa của servicewoman

Danh từ

  1. Nữ quân nhân.

Dạng từ của servicewoman

Số nhiềuservicewomen

Câu hỏi thường gặp

servicewoman nghĩa là gì?

servicewoman (danh từ) nghĩa là nữ quân nhân.

servicewoman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servicewoman: giọng Anh (UK) /ˈsɜːvɪsˌwʊmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.