TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serving-maid

US/ˈsɜː.viɳ.ˈmeɪd/ giọng máy của trình duyệt

serving-maid nghĩa là cô gái hầu.

Nghĩa của serving-maid

Danh từ

  1. Cô gái hầu.

Câu hỏi thường gặp

serving-maid nghĩa là gì?

serving-maid (danh từ) nghĩa là cô gái hầu.

serving-maid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serving-maid: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.viɳ.ˈmeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.