TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serving

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜːvɪŋ/ US/ˈsɝvɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

serving nghĩa là ống bọc cáp, thức uống.

Nghĩa của serving

Danh từ

  1. Ống bọc cáp.
  2. Một phần nhỏ thức ăn, thức uống.

Dạng từ của serving

Số nhiềuservings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serving

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

serving nghĩa là gì?

serving (danh từ) nghĩa là ống bọc cáp, thức uống.

serving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serving: giọng Anh (UK) /ˈsɜːvɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝvɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.