TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sesquioxide

US giọng người thật

sesquioxide nghĩa là Setquioxyt.

Nghĩa của sesquioxide

Danh từ

  1. Hoá học Setquioxyt.

Dạng từ của sesquioxide

Số nhiềusesquioxides

Câu hỏi thường gặp

sesquioxide nghĩa là gì?

sesquioxide (danh từ) nghĩa là Setquioxyt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.