set-back
US/ˈsɛt.ˈbæk/
giọng máy của trình duyệt
set-back nghĩa là sự giật lùi, sự đi xuống, dòng nước ngược.
Nghĩa của set-back
Danh từ
- Sự giật lùi, sự đi xuống, sự thoái trào; sự thất bại.
- Dòng nước ngược.
- Chỗ thụt vào (ở tường...).
Dạng từ của set-back
| Ngôi thứ ba số ít | sets back |
| Hiện tại phân từ (-ing) | setting back |
| Quá khứ phân từ | set back |
| Quá khứ | set back |
Câu hỏi thường gặp
set-back nghĩa là gì?
set-back (danh từ) nghĩa là sự giật lùi, sự đi xuống, dòng nước ngược.
set-back phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của set-back: giọng Mỹ (US) /ˈsɛt.ˈbæk/.