TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

set-screw

US/ˈsɛt.ˈskruː/ giọng máy của trình duyệt

set-screw nghĩa là Vít cấy/ không mũ/ định vị.

Nghĩa của set-screw

Danh từ

  1. Vít cấy/ không mũ/ định vị.

Dạng từ của set-screw

Số nhiềuset screws

Câu hỏi thường gặp

set-screw nghĩa là gì?

set-screw (danh từ) nghĩa là Vít cấy/ không mũ/ định vị.

set-screw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của set-screw: giọng Mỹ (US) /ˈsɛt.ˈskruː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.