TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

set-point

US/ˈsɛt.ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

set-point nghĩa là điểm thắng.

Nghĩa của set-point

Danh từ

  1. Điểm thắng (quần vợt).

Dạng từ của set-point

Số nhiềuset points

Họ từ của set-point

Câu hỏi thường gặp

set-point nghĩa là gì?

set-point (danh từ) nghĩa là điểm thắng.

set-point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của set-point: giọng Mỹ (US) /ˈsɛt.ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.