set-point
US/ˈsɛt.ˈpɔɪnt/
giọng máy của trình duyệt
set-point nghĩa là điểm thắng.
Nghĩa của set-point
Danh từ
- Điểm thắng (quần vợt).
Dạng từ của set-point
| Số nhiều | set points |
Họ từ của set-point
Câu hỏi thường gặp
set-point nghĩa là gì?
set-point (danh từ) nghĩa là điểm thắng.
set-point phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của set-point: giọng Mỹ (US) /ˈsɛt.ˈpɔɪnt/.