seta
UK/ˈsiːtə/
US/ˈsiːtə/
giọng máy của trình duyệt
seta nghĩa là lông cứng, tơ cứng.
Nghĩa của seta
Danh từ
- Động vật học Lông cứng.
- Thực vật học Tơ cứng.
Dạng từ của seta
| Số nhiều | setas |
Họ từ của seta
Câu hỏi thường gặp
seta nghĩa là gì?
seta (danh từ) nghĩa là lông cứng, tơ cứng.
seta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seta: giọng Anh (UK) /ˈsiːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːtə/.