sett
UK/sɛt/
US/sɛt/
giọng máy của trình duyệt
sett nghĩa là gạch lát, đá lát, gỗ lát sàn.
Nghĩa của sett
Danh từ
- Gạch lát; đá lát.
- Gỗ lát sàn.
Dạng từ của sett
| Số nhiều | setts |
Câu hỏi thường gặp
sett nghĩa là gì?
sett (danh từ) nghĩa là gạch lát, đá lát, gỗ lát sàn.
sett phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sett: giọng Anh (UK) /sɛt/, giọng Mỹ (US) /sɛt/.