TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sett

UK/sɛt/ US/sɛt/ giọng máy của trình duyệt

sett nghĩa là gạch lát, đá lát, gỗ lát sàn.

Nghĩa của sett

Danh từ

  1. Gạch lát; đá lát.
  2. Gỗ lát sàn.

Dạng từ của sett

Số nhiềusetts

Câu hỏi thường gặp

sett nghĩa là gì?

sett (danh từ) nghĩa là gạch lát, đá lát, gỗ lát sàn.

sett phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sett: giọng Anh (UK) /sɛt/, giọng Mỹ (US) /sɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.