settee
UK/sɛˈtiː/
US/sɛˈtiː/
giọng máy của trình duyệt
settee nghĩa là ghế trường kỷ, xôfa loại nhỏ.
Nghĩa của settee
Danh từ
- Ghế trường kỷ; xôfa loại nhỏ.
Dạng từ của settee
| Số nhiều | settees |
Câu hỏi thường gặp
settee nghĩa là gì?
settee (danh từ) nghĩa là ghế trường kỷ, xôfa loại nhỏ.
settee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của settee: giọng Anh (UK) /sɛˈtiː/, giọng Mỹ (US) /sɛˈtiː/.