TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seventy-eight

US/ˈsɛ.vən.ti.ˈeɪt/ giọng máy của trình duyệt

seventy-eight nghĩa là Loại máy hát kiểu cỗ chạy 78 vòng quay một phút.

Nghĩa của seventy-eight

Danh từ

  1. Loại máy hát kiểu cỗ chạy 78 vòng quay một phút.

Dạng từ của seventy-eight

Số nhiềuseventy-eights

Câu hỏi thường gặp

seventy-eight nghĩa là gì?

seventy-eight (danh từ) nghĩa là Loại máy hát kiểu cỗ chạy 78 vòng quay một phút.

seventy-eight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seventy-eight: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.vən.ti.ˈeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.