TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

severse

giọng máy của trình duyệt

severse nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm nghị, khốc liệt, dữ dội.

Nghĩa của severse

Tính từ

  1. Nghiêm khắc; nghiêm nghị.
    • severse disciplinekỷ luật nghiêm khắc
    • to be severse upon somebodynghiêm khắc với ai
    • severse lookvẻ nghiêm nghị
  2. Khốc liệt, dữ dội, gay go, ác liệt.
    • severse weatherthời tiết khắc nghiệt
    • severse painsự đau đớn dữ dội
    • severse testcuộc thử thách gay go
    • severse competitionsự cạnh tranh ác liệt
  3. Mộc mạc, giản dị.
    • severse beautyvẻ đẹp giản dị
    • severse simplecitysự giản dị mộc mạc
    • a dress with severse linesmột cái áo mới với những đường nét giảm dị
  4. Châm biếm, mỉa mai.
    • severse remarksnhững lời nhận xét châm biếm

Câu hỏi thường gặp

severse nghĩa là gì?

severse (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm nghị, khốc liệt, dữ dội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.