sew
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səʊ/
US/soʊ/
giọng máy của trình duyệt
sew nghĩa là may khâu, đóng, khâu, may.
Nghĩa của sew
Động từ
- May khâu.
- to sew piece togetherkhâu những mảnh vào với nhau
- to sew (on) a buttonđinh khuy
- to sew in a patchkhâu miếng vá
- Đóng (trang sách).
Dạng từ của sew
| Ngôi thứ ba số ít | sews |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sewing |
| Quá khứ | sewed |
| Quá khứ phân từ | sewn |
| Số nhiều | sews |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sew
Đồng nghĩa
Họ từ của sew
Cụm từ, thành ngữ với sew
- to sew up — Khâu lại; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) nắm quyền tuyệt đối, nắm độc quyền.
- to be sewed up — (Từ lóng) Mệt lử, mệt nhoài.
- to sew someone up — (Từ lóng) Làm cho ai mệt lử.
Câu ví dụ với sew
- You're very good at sewing. Bạn rất giỏi may vá.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sew nghĩa là gì?
sew (động từ) nghĩa là may khâu, đóng, khâu, may.
sew phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sew: giọng Anh (UK) /səʊ/, giọng Mỹ (US) /soʊ/.