sewing-machine
US/ˈso.ʊiɳ.mə.ˈʃin/
giọng máy của trình duyệt
sewing-machine nghĩa là máy khâu, máy may.
Nghĩa của sewing-machine
Danh từ
- Máy khâu.
Dạng từ của sewing-machine
| Số nhiều | sewing machines |
Câu hỏi thường gặp
sewing-machine nghĩa là gì?
sewing-machine (danh từ) nghĩa là máy khâu, máy may.
sewing-machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sewing-machine: giọng Mỹ (US) /ˈso.ʊiɳ.mə.ˈʃin/.