TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sewn

UK/səʊn/ US/soʊn/ giọng máy của trình duyệt

sewn nghĩa là may khâu, đóng.

Nghĩa của sewn

Động từ

  1. May khâu.
    • to sew piece togetherkhâu những mảnh vào với nhau
    • to sew (on) a buttonđinh khuy
    • to sew in a patchkhâu miếng vá
  2. Đóng (trang sách).

Cụm từ, thành ngữ với sewn

  • to sew up — Khâu lại; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) nắm quyền tuyệt đối, nắm độc quyền.
  • to be sewed up — (Từ lóng) Mệt lử, mệt nhoài.
  • to sew someone up — (Từ lóng) Làm cho ai mệt lử.

Câu hỏi thường gặp

sewn nghĩa là gì?

sewn (động từ) nghĩa là may khâu, đóng.

sewn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sewn: giọng Anh (UK) /səʊn/, giọng Mỹ (US) /soʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.