TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sex

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛks/ US/ˈsɛks/ giọng máy của trình duyệt

sex nghĩa là giới tính, giới đàn ông, giới phụ nữ.

Nghĩa của sex

Danh từ

  1. Giới tính.
    • without distinction of age and sexkhông phân biệt tuổi tác và nam nữ
  2. Giới đàn ông, giới phụ nữ.
    • the fair (gentle, softer, weaker) sexgiới phụ nữ
    • the sterner sexgiới đàn ông
  3. Vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự giao cấu.
    • to have sex(thông tục) giao cấu
  5. Định ngữ Thuộc giới tính; có tính chất giới tính.
    • sex instinctbản năng giới tính

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xác định tính đực cái của (gà con...).
  2. + up Khêu gợi dục tình của (ai).
  3. Làm cho thêm hấp dẫn, làm cho thêm thú vị.
    • to sex up a story with picturesque detailslàm cho câu chuyện thêm thú vị bằng một số chi tiết đầy màu sắc

Dạng từ của sex

Số nhiềusexes
Ngôi thứ ba số ítsexes
Hiện tại phân từ (-ing)sexing
Quá khứ phân từsexed
Quá khứsexed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sex

Đồng nghĩa

Họ từ của sex

Cụm từ, thành ngữ với sex

  • to sex it up — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) hôn hít ôm ấp.
  • sex appeal — Hấp dẫn tình dục.
  • sex club — Câu lạc bộ tình dục.
  • sex education — Giáo dục giới tính.
  • sex hormone — Hoóc môn sinh dục.
  • sex life — Đời sống tình dục.
  • sex object — Đối tượng tình dục.
  • sex offender — Tội phạm tình dục.
  • sex position — Tư thế quan hệ tình dục.
  • sex shop — Sex shop.
  • sex slave — Nô lệ tình dục.
  • sex tourism — Du lịch tình dục.
  • sex tourist — Người đi du lịch tình dục.
  • sex toy — Công cụ hỗ trợ tình dục.
  • sex worker — Gái mại dâm, gái làm tiền, gái điếm, gái đứng đường.

Câu ví dụ với sex

  • She probably didn't have sex with him. Chắc là cô ấy đã không chịch anh ấy.
  • Exercise can promote a better sex life. Tập thể dục có thể thúc đẩy đời sống tình dục tốt hơn.
  • He'll never change, he's always thinking about sex. Anh ấy không bao giờ thay đổi, anh luôn nghĩ về tình dục.
  • He's obsessed with sex. Anh ấy bị ám ảnh với tình dục.
  • It's not a wife that I want, but a sex friend. Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ.
  • He can't focus on studying, he always has sex on the brain. Anh ấy không thể tập trung học, trong đầu anh chỉ toàn là tình dục.
  • An intellectual is a person who has discovered something more interesting than sex. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sex nghĩa là gì?

sex (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giới tính, giới đàn ông, giới phụ nữ.

sex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sex: giọng Anh (UK) /ˈsɛks/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.