TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sex life

UK/ˈsɛksˌlaɪf/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsɛksˌlaɪf/ giọng người thật

sex life nghĩa là đời sống tình dục.

Nghĩa của sex life

Danh từ

  1. Đời sống tình dục.

Dạng từ của sex life

Số nhiềusex lives

Câu ví dụ với sex life

  • Exercise can promote a better sex life. Tập thể dục có thể thúc đẩy đời sống tình dục tốt hơn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sex life nghĩa là gì?

sex life (danh từ) nghĩa là đời sống tình dục.

sex life phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sex life: giọng Anh (UK) /ˈsɛksˌlaɪf/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛksˌlaɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.