TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sexangle

giọng máy của trình duyệt

sexangle nghĩa là hình lục giác.

Nghĩa của sexangle

Danh từ

  1. Từ hiếm Hình lục giác.

Dạng từ của sexangle

Số nhiềusexangles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sexangle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sexangle nghĩa là gì?

sexangle (danh từ) nghĩa là hình lục giác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.