TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sexual harassment

UK/ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/ US/ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/ giọng máy của trình duyệt

sexual harassment nghĩa là quấy rối tình dục.

Nghĩa của sexual harassment

Danh từ

  1. Sự quấy rối tình dục.

Câu hỏi thường gặp

sexual harassment nghĩa là gì?

sexual harassment (danh từ) nghĩa là quấy rối tình dục.

sexual harassment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sexual harassment: giọng Anh (UK) /ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/, giọng Mỹ (US) /ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.