sexual harassment
UK/ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/
US/ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/
giọng máy của trình duyệt
sexual harassment nghĩa là quấy rối tình dục.
Nghĩa của sexual harassment
Danh từ
- Sự quấy rối tình dục.
Câu hỏi thường gặp
sexual harassment nghĩa là gì?
sexual harassment (danh từ) nghĩa là quấy rối tình dục.
sexual harassment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sexual harassment: giọng Anh (UK) /ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/, giọng Mỹ (US) /ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/.