sexual
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɛk.ʃuː.əl/
US/sɛk.ʃu.əl/
giọng máy của trình duyệt
sexual nghĩa là giới tính, sinh dục, dựa trên giới tính, tình dục.
Nghĩa của sexual
Tính từ
- Thuộc Giới tính; sinh dục.
- sexual organscơ quan sinh dục
- sexual intercourse (commerce)sự giao hợp, sự giao cấu
- sexual indulgencesự say đắm nhục dục
- sexual appetitetình dục
- Thực vật học Dựa trên giới tính (cách phân loại).
Dạng từ của sexual
| So sánh hơn | more sexual |
| So sánh nhất | most sexual |
| Số nhiều | sexuals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sexual
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sexual
Cụm từ, thành ngữ với sexual
- sexual appetite — Tình dục.
- sexual assault — Tấn công tình dục.
- sexual harassment — Sự quấy rối tình dục.
- sexual intercourse — Giao cấu, giao hợp, giao phối, tính giao.
- sexual orientation — Thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.
- sexual reproduction — Sinh sản hữu tính.
Câu ví dụ với sexual
- Recent comics have too many violent and sexual scenes. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.
- There are many sexual perversions. Có nhiều loại lệch lạc tình dục.
- Syphilis is an infection that can be transmitted through sexual intercourse. Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sexual nghĩa là gì?
sexual (tính từ) nghĩa là giới tính, sinh dục, dựa trên giới tính, tình dục.
sexual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sexual: giọng Anh (UK) /sɛk.ʃuː.əl/, giọng Mỹ (US) /sɛk.ʃu.əl/.