sexual orientation
giọng máy của trình duyệt
sexual orientation nghĩa là thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.
Nghĩa của sexual orientation
Danh từ
- Thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.
Dạng từ của sexual orientation
| Số nhiều | sexual orientations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sexual orientation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sexual orientation nghĩa là gì?
sexual orientation (danh từ) nghĩa là thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.