TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sexual orientation

giọng máy của trình duyệt

sexual orientation nghĩa là thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.

Nghĩa của sexual orientation

Danh từ

  1. Thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.

Dạng từ của sexual orientation

Số nhiềusexual orientations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sexual orientation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sexual orientation nghĩa là gì?

sexual orientation (danh từ) nghĩa là thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.