shadow price
US/ ˈprɑɪs/
giọng máy của trình duyệt
shadow price nghĩa là giá bóng.
Nghĩa của shadow price
Danh từ
- Kinh tế học Giá bóng.
Dạng từ của shadow price
| Số nhiều | shadow prices |
| Ngôi thứ ba số ít | shadow prices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shadow pricing |
| Quá khứ phân từ | shadow priced |
| Quá khứ | shadow priced |
Câu hỏi thường gặp
shadow price nghĩa là gì?
shadow price (danh từ) nghĩa là giá bóng.
shadow price phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shadow price: giọng Mỹ (US) / ˈprɑɪs/.