TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shadowing

UK/ˈʃædəʊɪŋ/ US/ʃædoʊɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shadowing nghĩa là sự che chắn, hiệu ứng màn chắn.

Nghĩa của shadowing

Danh từ

  1. Sự che chắn.
  2. Vât lý học Hiệu ứng màn chắn.

Dạng từ của shadowing

Số nhiềushadowings

Câu hỏi thường gặp

shadowing nghĩa là gì?

shadowing (danh từ) nghĩa là sự che chắn, hiệu ứng màn chắn.

shadowing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shadowing: giọng Anh (UK) /ˈʃædəʊɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ʃædoʊɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.