shafting
US/ˈʃæf.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
shafting nghĩa là trục dẫn động.
Nghĩa của shafting
Danh từ
- Kỹ thuật Sự truyền động trục chung.
- Trục dẫn động.
Dạng từ của shafting
| Số nhiều | shaftings |
Câu hỏi thường gặp
shafting nghĩa là gì?
shafting (danh từ) nghĩa là trục dẫn động.
shafting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shafting: giọng Mỹ (US) /ˈʃæf.tiɳ/.