TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shafting

US/ˈʃæf.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

shafting nghĩa là trục dẫn động.

Nghĩa của shafting

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự truyền động trục chung.
  2. Trục dẫn động.

Dạng từ của shafting

Số nhiềushaftings

Câu hỏi thường gặp

shafting nghĩa là gì?

shafting (danh từ) nghĩa là trục dẫn động.

shafting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shafting: giọng Mỹ (US) /ˈʃæf.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.