shagbark
US/ˈʃæɡ.ˌbɑːrk/
giọng máy của trình duyệt
shagbark nghĩa là cây hồ đào trắng, gỗ hồ đào trắng.
Nghĩa của shagbark
Danh từ
- Thực vật học Cây hồ đào trắng.
- Gỗ hồ đào trắng.
- Quả hồ đào trắng.
Dạng từ của shagbark
| Số nhiều | shagbarks |
Câu hỏi thường gặp
shagbark nghĩa là gì?
shagbark (danh từ) nghĩa là cây hồ đào trắng, gỗ hồ đào trắng.
shagbark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shagbark: giọng Mỹ (US) /ˈʃæɡ.ˌbɑːrk/.