TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shahdom

UK/ˈʃɑːdəm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈʃɑːdəm/ giọng máy của trình duyệt

shahdom nghĩa là Địa vị quốc vương Iran.

Nghĩa của shahdom

Danh từ

  1. Địa vị quốc vương Iran.

Dạng từ của shahdom

Số nhiềushahdoms

Câu hỏi thường gặp

shahdom nghĩa là gì?

shahdom (danh từ) nghĩa là Địa vị quốc vương Iran.

shahdom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shahdom: giọng Anh (UK) /ˈʃɑːdəm/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑːdəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.