TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shakable

US/ˈʃeɪ.kə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

shakable nghĩa là Có thể lung lay được, có thể lay chuyển được.

Nghĩa của shakable

Tính từ

  1. Có thể lung lay được, có thể lay chuyển được.

Dạng từ của shakable

So sánh hơnmore shakable
So sánh nhấtmost shakable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shakable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shakable nghĩa là gì?

shakable (tính từ) nghĩa là Có thể lung lay được, có thể lay chuyển được.

shakable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shakable: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ.kə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.