shakable
US/ˈʃeɪ.kə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
shakable nghĩa là Có thể lung lay được, có thể lay chuyển được.
Nghĩa của shakable
Tính từ
- Có thể lung lay được, có thể lay chuyển được.
Dạng từ của shakable
| So sánh hơn | more shakable |
| So sánh nhất | most shakable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shakable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
shakable nghĩa là gì?
shakable (tính từ) nghĩa là Có thể lung lay được, có thể lay chuyển được.
shakable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shakable: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ.kə.bᵊl/.