shallowness
US/ˈʃæ.ˌloʊ.nəs/
giọng máy của trình duyệt
shallowness nghĩa là tính nông cạn, tính hời hợt.
Nghĩa của shallowness
Danh từ
- Tính nông cạn, tính hời hợt.
Dạng từ của shallowness
| Số nhiều | shallownesses |
Câu hỏi thường gặp
shallowness nghĩa là gì?
shallowness (danh từ) nghĩa là tính nông cạn, tính hời hợt.
shallowness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shallowness: giọng Mỹ (US) /ˈʃæ.ˌloʊ.nəs/.