shamisen
UK/ˈʃæmɪsɛn/
US/ˈʃæmɪsɛn/
giọng máy của trình duyệt
shamisen nghĩa là đàn tam.
Nghĩa của shamisen
Danh từ
- Đàn tam.
Dạng từ của shamisen
| Số nhiều | shamisens |
Câu hỏi thường gặp
shamisen nghĩa là gì?
shamisen (danh từ) nghĩa là đàn tam.
shamisen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shamisen: giọng Anh (UK) /ˈʃæmɪsɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈʃæmɪsɛn/.