TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shamisen

UK/ˈʃæmɪsɛn/ US/ˈʃæmɪsɛn/ giọng máy của trình duyệt

shamisen nghĩa là đàn tam.

Nghĩa của shamisen

Danh từ

  1. Đàn tam.

Dạng từ của shamisen

Số nhiềushamisens

Câu hỏi thường gặp

shamisen nghĩa là gì?

shamisen (danh từ) nghĩa là đàn tam.

shamisen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shamisen: giọng Anh (UK) /ˈʃæmɪsɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈʃæmɪsɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.