shampoo
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃæmˈpuː/
US/ʃæmˈpuː/
giọng máy của trình duyệt
shampoo nghĩa là thuốc gội đầu, sự gội đầu, gội đầu, tẩm quất.
Nghĩa của shampoo
Danh từ
- Thuốc gội đầu.
- Sự gội đầu.
Ngoại động từ
- Gội đầu.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng).
Dạng từ của shampoo
| Số nhiều | shampoos |
| Ngôi thứ ba số ít | shampoos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shampooing |
| Quá khứ phân từ | shampooed |
| Quá khứ | shampooed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shampoo
Đồng nghĩa
Họ từ của shampoo
Cụm từ, thành ngữ với shampoo
- shampoo ginger — Gừng gió.
Câu ví dụ với shampoo
- This shampoo is perfect for kinky hair. Loại dầu gội này rất thích hợp cho mái tóc quăn.
- We need to buy shampoo because there's none left. Chúng ta cần dầu gội vì không còn dầu gội nữa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
shampoo nghĩa là gì?
shampoo (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thuốc gội đầu, sự gội đầu, gội đầu, tẩm quất.
shampoo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shampoo: giọng Anh (UK) /ʃæmˈpuː/, giọng Mỹ (US) /ʃæmˈpuː/.