TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shampoo

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃæmˈpuː/ US/ʃæmˈpuː/ giọng máy của trình duyệt

shampoo nghĩa là thuốc gội đầu, sự gội đầu, gội đầu, tẩm quất.

Nghĩa của shampoo

Danh từ

  1. Thuốc gội đầu.
  2. Sự gội đầu.

Ngoại động từ

  1. Gội đầu.
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm Tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng).

Dạng từ của shampoo

Số nhiềushampoos
Ngôi thứ ba số ítshampoos
Hiện tại phân từ (-ing)shampooing
Quá khứ phân từshampooed
Quá khứshampooed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shampoo

Đồng nghĩa

Họ từ của shampoo

Cụm từ, thành ngữ với shampoo

  • shampoo ginger — Gừng gió.

Câu ví dụ với shampoo

  • This shampoo is perfect for kinky hair. Loại dầu gội này rất thích hợp cho mái tóc quăn.
  • We need to buy shampoo because there's none left. Chúng ta cần dầu gội vì không còn dầu gội nữa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shampoo nghĩa là gì?

shampoo (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thuốc gội đầu, sự gội đầu, gội đầu, tẩm quất.

shampoo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shampoo: giọng Anh (UK) /ʃæmˈpuː/, giọng Mỹ (US) /ʃæmˈpuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.