TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shandygaff

US/ˈʃæn.di.ˌɡæf/ giọng máy của trình duyệt

shandygaff nghĩa là bia pha nước chanh.

Nghĩa của shandygaff

Danh từ

  1. Bia pha nước chanh.

Dạng từ của shandygaff

Số nhiềushandygaffs

Câu hỏi thường gặp

shandygaff nghĩa là gì?

shandygaff (danh từ) nghĩa là bia pha nước chanh.

shandygaff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shandygaff: giọng Mỹ (US) /ˈʃæn.di.ˌɡæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.