shandy
UK/ˈʃændi/
US/ˈʃændi/
giọng máy của trình duyệt
shandy nghĩa là bia pha nước chanh.
Nghĩa của shandy
Danh từ
- Bia pha nước chanh.
Dạng từ của shandy
| Số nhiều | shandies |
| So sánh hơn | shandier |
| So sánh nhất | shandiest |
Họ từ của shandy
Câu hỏi thường gặp
shandy nghĩa là gì?
shandy (danh từ) nghĩa là bia pha nước chanh.
shandy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shandy: giọng Anh (UK) /ˈʃændi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃændi/.