TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shantung

US/ˌʃæn.ˈtəŋ/ giọng máy của trình duyệt

shantung nghĩa là lụa săngtung.

Nghĩa của shantung

Danh từ

  1. Lụa săngtung.

Dạng từ của shantung

Số nhiềushantungs

Câu hỏi thường gặp

shantung nghĩa là gì?

shantung (danh từ) nghĩa là lụa săngtung.

shantung phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shantung: giọng Mỹ (US) /ˌʃæn.ˈtəŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.