share economy
US/ ɪ.ˈkɑː.nə.mi/
giọng máy của trình duyệt
share economy nghĩa là kinh tê phân phối.
Nghĩa của share economy
Danh từ
- Kinh tế học Kinh tê phân phối.
Dạng từ của share economy
| Số nhiều | share economies |
Câu hỏi thường gặp
share economy nghĩa là gì?
share economy (danh từ) nghĩa là kinh tê phân phối.
share economy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của share economy: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈkɑː.nə.mi/.