TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

share-list

US/ˈʃɛr.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

share-list nghĩa là Bảng giá các loại cổ phần.

Nghĩa của share-list

Danh từ

  1. Bảng giá các loại cổ phần.

Câu hỏi thường gặp

share-list nghĩa là gì?

share-list (danh từ) nghĩa là Bảng giá các loại cổ phần.

share-list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của share-list: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛr.ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.