sharer
US/ˈʃɛ.rɜː/
giọng máy của trình duyệt
sharer nghĩa là người chung phần, người được chia phần.
Nghĩa của sharer
Danh từ
- Người chung phần.
- Người được chia phần.
Dạng từ của sharer
| Số nhiều | sharers |
Câu hỏi thường gặp
sharer nghĩa là gì?
sharer (danh từ) nghĩa là người chung phần, người được chia phần.
sharer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sharer: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛ.rɜː/.