TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharing

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɛə.ɹɪŋ/ US/ˈʃɛɚ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sharing nghĩa là sự phân chia, sự phân bổ.

Nghĩa của sharing

Danh từ

  1. Sự phân chia, sự phân bổ.
    • time sharingsự phân bổ thời gian

Dạng từ của sharing

Số nhiềusharings

Họ từ của sharing

Câu hỏi thường gặp

sharing nghĩa là gì?

sharing (danh từ) nghĩa là sự phân chia, sự phân bổ.

sharing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sharing: giọng Anh (UK) /ˈʃɛə.ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɚ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.