TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharkskin

US/ˈʃɑːrk.ˌskɪn/ giọng máy của trình duyệt

sharkskin nghĩa là da cá mập, vải sakin.

Nghĩa của sharkskin

Danh từ

  1. Da cá mập.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vải sakin.

Dạng từ của sharkskin

Số nhiềusharkskins

Câu hỏi thường gặp

sharkskin nghĩa là gì?

sharkskin (danh từ) nghĩa là da cá mập, vải sakin.

sharkskin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sharkskin: giọng Mỹ (US) /ˈʃɑːrk.ˌskɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.