TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharp

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃɑːp/ US/ʃɑɹp/ giọng máy của trình duyệt

sharp nghĩa là sắc, nhọn, rõ ràng, rõ rệt.

Nghĩa của sharp

Tính từ

  1. Sắc, nhọn, bén.
    • a sharp knifedao sắc
    • a sharp summitđỉnh nhọn
  2. Rõ ràng, rõ rệt, sắc nét.
    • sharp distinctionsự phân biệt rõ ràng
  3. Thình lình, đột ngột.
    • sharp turnchỗ ngoặt đột ngột
  4. Hắc (mùi); chua (rượu); rít the thé (giọng nói); cay nghiệt, độc địa, gay gắt (lời nói); ác liệt (cuộc đấu tranh); dữ dội (sự đau đớn); lạnh buốt (gió...); chói (tia sáng).
  5. Tinh, thính, thông minh.
    • sharp eyesmắt tinh
    • sharp earstai thính
    • a sharp childđứa trẻ thông minh
  6. Láu lỉnh, ma mãnh, bất chính.
    • sharp practicesthủ đoạn bất lương
  7. Nhanh, mạnh.
    • to take a sharp walkđi bộ rảo bước
    • Chinese exports fell almost three percent in December from a year earlierthe sharpest drop in at least ten years — Xuất khẩu Trung Quốc rớt gần 3 phần trăm trong tháng 12 so với một năm trước - mức giảm mạnh nhất trong vòng ít nhất 10 năm
  8. Ngôn ngữ học Điếc, không kêu.
  9. Âm nhạc Thăng.
  10. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ lóng Diện, bảnh, đẹp; đẹp trai.

Danh từ

  1. Kim khâu mũi thật nhọn.
  2. Ngôn ngữ học Phụ âm điếc.
  3. Âm nhạc Nốt thăng, dấu thăng.
  4. Thông tục Người lừa đảo, người cờ gian bạc lận.
  5. Đùa cợt Chuyên gia, người thạo (về cái gì).
  6. Số nhiều; nông nghiệp Tấm, hạt tấm.

Phó từ

  1. Sắc cạnh, sắc nhọn.
  2. Đúng.
    • at six o'clock sharp(lúc) đúng sáu giờ
  3. Thình lình, đột ngột.
    • to turn sharp roundquay lại đột ngột

Dạng từ của sharp

So sánh hơnsharper
So sánh nhấtsharpest
Số nhiềusharps
Ngôi thứ ba số ítsharps
Hiện tại phân từ (-ing)sharping
Quá khứ phân từsharped
Quá khứsharped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sharp

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sharp

Cụm từ, thành ngữ với sharp

  • as sharp as a needle — Thông minh sắc sảo.
  • sharp's the word! — Nhanh lên! chóng lên!.
  • sharp gyration — Chu kỳ vòng xoay rõ rệt.

Câu ví dụ với sharp

  • This knife is not at all sharp. Dao này chẳng sắc gì cả.
  • That knife is really sharp. Con dao này rất sắc.
  • I need something sharp. Tôi cần một thứ gì đó sắc bén.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sharp nghĩa là gì?

sharp (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là sắc, nhọn, rõ ràng, rõ rệt.

sharp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sharp: giọng Anh (UK) /ʃɑːp/, giọng Mỹ (US) /ʃɑɹp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.