TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharp-cut

US/ˈʃɑːrp.ˈkət/ giọng máy của trình duyệt

sharp-cut nghĩa là sắc cạnh, rõ rệt, rõ nét.

Nghĩa của sharp-cut

Động từ

  1. Sắc cạnh.
  2. Rõ rệt, rõ nét, dứt khoát.

Câu hỏi thường gặp

sharp-cut nghĩa là gì?

sharp-cut (động từ) nghĩa là sắc cạnh, rõ rệt, rõ nét.

sharp-cut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sharp-cut: giọng Mỹ (US) /ˈʃɑːrp.ˈkət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.